PolymeshPOLYX sang VND:Chuyển đổi Polymesh (POLYX) sang Việt Nam đồng (VND)

POLYX/VND: 1 POLYX ≈ ₫1,605.88 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Polymesh Thị trường hôm nay

Polymesh đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của POLYX chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫1,605.88. Với nguồn cung lưu hành là 1,234,220,172.33 POLYX, tổng vốn hóa thị trường của POLYX tính bằng VND là ₫51,914,594,742,207,949.96. Trong 24h qua, giá của POLYX tính bằng VND đã giảm ₫-25.04, biểu thị mức giảm -1.52%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của POLYX tính bằng VND là ₫19,612.44, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫1,198.09.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1POLYX sang VND

1,605.88-1.52%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 POLYX sang VND là ₫1,605.88 VND, với sự thay đổi -1.52% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá POLYX/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 POLYX/VND trong ngày qua.

Giao dịch Polymesh

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo PolymeshPOLYX/USDT
Giao ngay
$0.06201
-1.71%
logo PolymeshPOLYX/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.06185
-1.63%

The real-time trading price of POLYX/USDT Spot is $0.06201, with a 24-hour trading change of -1.71%, POLYX/USDT Spot is $0.06201 and -1.71%, and POLYX/USDT Perpetual is $0.06185 and -1.63%.

Bảng chuyển đổi Polymesh sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi POLYX sang VND

logo PolymeshSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1POLYX
1,605.88VND
2POLYX
3,211.76VND
3POLYX
4,817.65VND
4POLYX
6,423.53VND
5POLYX
8,029.41VND
6POLYX
9,635.3VND
7POLYX
11,241.18VND
8POLYX
12,847.06VND
9POLYX
14,452.95VND
10POLYX
16,058.83VND
100POLYX
160,588.36VND
500POLYX
802,941.81VND
1,000POLYX
1,605,883.63VND
5,000POLYX
8,029,418.16VND
10,000POLYX
16,058,836.33VND

Bảng chuyển đổi VND sang POLYX

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Polymesh
1VND
0.0006227POLYX
2VND
0.001245POLYX
3VND
0.001868POLYX
4VND
0.00249POLYX
5VND
0.003113POLYX
6VND
0.003736POLYX
7VND
0.004358POLYX
8VND
0.004981POLYX
9VND
0.005604POLYX
10VND
0.006227POLYX
1,000,000VND
622.71POLYX
5,000,000VND
3,113.55POLYX
10,000,000VND
6,227.1POLYX
50,000,000VND
31,135.5POLYX
100,000,000VND
62,271.01POLYX

Bảng chuyển đổi số tiền POLYX sang VND và VND sang POLYX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 POLYX sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 VND sang POLYX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Polymesh phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 POLYX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 POLYX = $0.06 USD, 1 POLYX = €0.05 EUR, 1 POLYX = ₹5.53 INR, 1 POLYX = Rp1,024.87 IDR, 1 POLYX = $0.08 CAD, 1 POLYX = £0.05 GBP, 1 POLYX = ฿1.93 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001853
logo BTCBTC
0.000000211
logo ETHETH
0.000006098
logo USDTUSDT
0.01911
logo XRPXRP
0.009004
logo BNBBNB
0.00002159
logo SOLSOL
0.0001406
logo USDCUSDC
0.01907
logo TRXTRX
0.06435
logo STETHSTETH
0.000006102
logo DOGEDOGE
0.1324
logo ADAADA
0.04831
logo BCHBCH
0.00002999
logo WBTCWBTC
0.0000002114
logo WEETHWEETH
0.000005629
logo LINKLINK
0.001453

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Polymesh (POLYX) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng POLYX của bạn

Nhập số lượng POLYX của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Polymesh hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Polymesh.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Polymesh sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Polymesh sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Polymesh sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Polymesh sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Polymesh sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide