HAPI.oneHAPI sang USD:Chuyển đổi HAPI.one (HAPI) sang Đô la Mỹ (USD)

HAPI/USD: 1 HAPI ≈ $0.4579 USD

Lần cập nhật mới nhất:

HAPI.one Thị trường hôm nay

HAPI.one đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của HAPI chuyển đổi sang Đô la Mỹ (USD) là $0.4579. Với nguồn cung lưu hành là 732,248.42 HAPI, tổng vốn hóa thị trường của HAPI tính bằng USD là $335,353.66. Trong 24h qua, giá của HAPI tính bằng USD đã giảm $-0.7017, biểu thị mức giảm -60.61%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HAPI tính bằng USD là $200.39, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.3159.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HAPI sang USD

$0.4579-60.61%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HAPI sang USD là $0.4579 USD, với sự thay đổi -60.61% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HAPI/USD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HAPI/USD trong ngày qua.

Giao dịch HAPI.one

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of HAPI/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, HAPI/-- Spot is -- and --, and HAPI/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi HAPI.one sang Đô la Mỹ

Bảng chuyển đổi HAPI sang USD

logo HAPI.oneSố lượng
Chuyển thànhlogo USD
1HAPI
0.47USD
2HAPI
0.95USD
3HAPI
1.42USD
4HAPI
1.9USD
5HAPI
2.38USD
6HAPI
2.85USD
7HAPI
3.33USD
8HAPI
3.81USD
9HAPI
4.28USD
10HAPI
4.76USD
1,000HAPI
476.54USD
5,000HAPI
2,382.74USD
10,000HAPI
4,765.49USD
50,000HAPI
23,827.45USD
100,000HAPI
47,654.9USD

Bảng chuyển đổi USD sang HAPI

logo USDSố lượng
Chuyển thànhlogo HAPI.one
1USD
2.09HAPI
2USD
4.19HAPI
3USD
6.29HAPI
4USD
8.39HAPI
5USD
10.49HAPI
6USD
12.59HAPI
7USD
14.68HAPI
8USD
16.78HAPI
9USD
18.88HAPI
10USD
20.98HAPI
100USD
209.84HAPI
500USD
1,049.21HAPI
1,000USD
2,098.42HAPI
5,000USD
10,492.1HAPI
10,000USD
20,984.2HAPI

Bảng chuyển đổi số tiền HAPI sang USD và USD sang HAPI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 HAPI sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 USD sang HAPI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1HAPI.one phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HAPI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HAPI = $0.46 USD, 1 HAPI = €0.39 EUR, 1 HAPI = ₹41.29 INR, 1 HAPI = Rp7,655.62 IDR, 1 HAPI = $0.63 CAD, 1 HAPI = £0.34 GBP, 1 HAPI = ฿14.41 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

USDUSD
logo GTGT
48.49
logo BTCBTC
0.005534
logo ETHETH
0.1602
logo USDTUSDT
500.64
logo XRPXRP
234.96
logo BNBBNB
0.5653
logo SOLSOL
3.69
logo USDCUSDC
499.6
logo TRXTRX
1,683.38
logo STETHSTETH
0.1601
logo DOGEDOGE
3,476.32
logo ADAADA
1,262.3
logo BCHBCH
0.7893
logo WBTCWBTC
0.005556
logo WEETHWEETH
0.1477
logo LINKLINK
38.06

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Mỹ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi HAPI.one (HAPI) sang Đô la Mỹ (USD)

01

Nhập số lượng HAPI của bạn

Nhập số lượng HAPI của bạn

02

Chọn Đô la Mỹ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn USD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá HAPI.one hiện tại theo Đô la Mỹ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua HAPI.one.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi HAPI.one sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ HAPI.one sang Đô la Mỹ (USD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ HAPI.one sang Đô la Mỹ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ HAPI.one sang Đô la Mỹ?

4.Tôi có thể chuyển đổi HAPI.one sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Mỹ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Mỹ (USD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide