Cơ bản
Giao ngay
Giao dịch tiền điện tử một cách tự do
Giao dịch ký quỹ
Tăng lợi nhuận của bạn với đòn bẩy
Chuyển đổi và Đầu tư định kỳ
0 Fees
Giao dịch bất kể khối lượng không mất phí không trượt giá
ETF
Sản phẩm ETF có thuộc tính đòn bẩy giao dịch giao ngay không cần vay không cháy tải khoản
Giao dịch trước giờ mở cửa
Giao dịch token mới trước niêm yết
Futures
Truy cập hàng trăm hợp đồng vĩnh cửu
TradFi
Vàng
Một nền tảng cho tài sản truyền thống
Quyền chọn
Hot
Giao dịch với các quyền chọn kiểu Châu Âu
Tài khoản hợp nhất
Tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn của bạn
Giao dịch demo
Giới thiệu về Giao dịch hợp đồng tương lai
Nắm vững kỹ năng giao dịch hợp đồng từ đầu
Sự kiện tương lai
Tham gia sự kiện để nhận phần thưởng
Giao dịch demo
Sử dụng tiền ảo để trải nghiệm giao dịch không rủi ro
Launch
CandyDrop
Sưu tập kẹo để kiếm airdrop
Launchpool
Thế chấp nhanh, kiếm token mới tiềm năng
HODLer Airdrop
Nắm giữ GT và nhận được airdrop lớn miễn phí
Launchpad
Đăng ký sớm dự án token lớn tiếp theo
Điểm Alpha
Giao dịch trên chuỗi và nhận airdrop
Điểm Futures
Kiếm điểm futures và nhận phần thưởng airdrop
Đầu tư
Simple Earn
Kiếm lãi từ các token nhàn rỗi
Đầu tư tự động
Đầu tư tự động một cách thường xuyên.
Sản phẩm tiền kép
Kiếm lợi nhuận từ biến động thị trường
Soft Staking
Kiếm phần thưởng với staking linh hoạt
Vay Crypto
0 Fees
Thế chấp một loại tiền điện tử để vay một loại khác
Trung tâm cho vay
Trung tâm cho vay một cửa
Nghịch lý giao dịch: tại sao 60% giao dịch có lãi không cứu rỗi tiền gửi
Hầu hết các nhà giao dịch tư nhân tin rằng thành công trên thị trường được xác định chủ yếu bởi chất lượng của chiến lược. Tuy nhiên, kinh nghiệm thực tế và thống kê cho thấy một bức tranh khác. Thậm chí với 55−60% giao dịch có lãi, tài khoản giao dịch có thể dần dần giảm. Các nhà phân tích XFINE lưu ý rằng vai trò chính không phải là độ chính xác của việc vào thị trường, mà là cấu trúc tổn thất và hành vi của nhà giao dịch trong quá trình rút vốn. Chính sự kết hợp của những yếu tố này thường xác định kết quả giao dịch dài hạn.
Tho乍nhìn, chỉ số 60% giao dịch có lãi có vẻ thuyết phục. Nếu từ 100 giao dịch, 60 giao dịch đóng lại với lãi, về mặt trực quan, người ta kỳ vọng sẽ tăng vốn. Tuy nhiên, điều quyết định không phải là tần suất thắng cược, mà là tỷ lệ giữa lợi nhuận trung bình và tổn thất trung bình. Nếu kết quả có lãi trung bình khoảng 1%, trong khi tổn thất trung bình đạt 2%, kỳ vọng toán học của chiến lược trở thành âm. Trong trường hợp đó, trong khoảng cách 100 giao dịch, nhà giao dịch nhận được khoảng +60% lợi nhuận có điều kiện và khoảng −80% tổn thất. Kết quả cuối cùng trở thành âm, mặc dù tỷ lệ giao dịch có lãi cao.
Một nghiên cứu được công bố trên Journal of Finance và do Brad Barber, I-Fen Li, Yu-Jian Liu và Terrance Odean tiến hành cho thấy một bức tranh tương tự. Theo kết luận của họ, các nhà giao dịch tư nhân hoạt động trung bình mất khoảng 3.8% hàng năm so với thị trường, chủ yếu do chi phí và các yếu tố hành vi. Đồng thời, tỷ lệ giao dịch có lãi của nhiều người trong số họ vượt quá 50%. Như được lưu ý trong nghiên cứu Journal of Finance, vấn đề không phải nằm ở số lượng các bước vào thành công, mà ở kích thước và phân phối tổn thất. Thậm chí 45% giao dịch thắng cược có thể cho kết quả tích cực với tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận 1:2, trong khi 60% thắng cược không cứu rỗi tiền gửi nếu tổn thất thường xuyên lớn hơn lợi nhuận.
Một khía cạnh tâm lý của rút vốn đáng được chú ý riêng. Giảm vốn 10−15% thoạt nhìn có vẻ có thể quản lý và không nghiêm trọng. Tuy nhiên, chính ở khu vực này, hành vi của nhà giao dịch thường thay đổi. Công trình "Theory of Prospect" của Daniel Kahneman và Amos Tversky chỉ ra rằng sau những tổn thất, mọi người có xu hướng đưa ra những quyết định rủi ro hơn so với sau khi nhận được lợi nhuận. Trong giao dịch, điều này thể hiện bằng cách tăng kích thước vị thế, mở rộng mức dừng lỗi hoặc từ bỏ hoàn toàn giới hạn rủi ro.
Hãy tưởng tượng một tình huống điển hình. Một nhà giao dịch làm việc với rủi ro khoảng 1% mỗi giao dịch và sau một loạt các giao dịch không thành công nhận được rút vốn khoảng 15%. Để phục hồi vốn với các tham số tương tự, anh ấy cần khoảng 17.6% lợi nhuận. Tuy nhiên, nếu trong nỗ lực tăng tốc độ phục hồi, anh ấy tăng rủi ro lên 3% mỗi giao dịch, xác suất giảm vốn tiếp theo tăng vọt. Hai lần vào lỗ liên tiếp có thể làm tăng rút vốn thêm khoảng 6%, sau đó tổng mức giảm vốn có thể tiến gần 21%. Trong trường hợp này, để phục hồi hoàn toàn, sẽ cần khoảng 26.6% lợi nhuận. Đây là lý do tại sao, như các chuyên gia XFINE lưu ý, nỗ lực phục hồi nhanh thường trở thành điểm sau đó động lực của tài khoản bắt đầu xấu đi.
Rủi ro bổ sung liên quan đến cấu trúc tổn thất. Hầu hết các tài khoản mất tính ổn định không phải do một loạt dài những khoản lỗ nhỏ, mà do một hoặc hai sự bùng phát lớn. Cơ quan quản lý châu Âu European Securities and Markets Authority thường xuyên công bố thống kê cho thấy khoảng 70−80% khách hàng bán lẻ mất tiền khi giao dịch CFD. Một trong những lý do được cho là tập trung rủi ro vào các vị thế riêng lẻ.
Chúng ta có thể xem xét một ví dụ có điều kiện. Một nhà giao dịch thực hiện 20 giao dịch, trong đó 12 giao dịch đóng với lợi nhuận khoảng 1.2%, bảy giao dịch mang lại tổn thất khoảng 1%, và một vị thế kết thúc với mức giảm 8%. Mặc dù khoảng 60% giao dịch hóa ra có lãi, kết quả cuối cùng trở thành tiêu cực. Một tổn thất lớn có thể che phủ lợi thế thống kê của toàn bộ chiến lược.
Hiệu ứng tương tự xảy ra khi bình quân hóa vị thế. Khi thị trường di chuyển ngược lại giao dịch và nhà giao dịch thêm khối lượng, tổng rủi ro có thể tăng 2−4 lần so với mức ban đầu. Thậm chí tiếp tục xu hướng vừa phải trong trường hợp này cũng dẫn đến giảm vốn không tương xứng. Theo đánh giá của XFINE, chính bất đối xứng trong phân phối lợi nhuận và tổn thất thường trở thành nguyên nhân chính dẫn đến phá hủy tài khoản.
Từ góc độ quản lý rủi ro, phục hồi sau khi giảm vốn 10−15% có thể thực hiện được mà không cần các hành động cơ động. Nếu rủi ro mỗi giao dịch vẫn ở mức 0.5−1%, quay trở lại vốn ban đầu trở thành vấn đề của kỷ luật và thời gian. Khi tăng rủi ro lên 2−3%, sự biến động của đường cong vốn tăng vọt, và xác suất chuyển sang rút vốn sâu hơn tăng đáng kể. Do đó, như các chuyên gia nhấn mạnh, phương pháp chuyên nghiệp ngụ ý hạn chế tổn thất trong một giao dịch khoảng 1−2% vốn và kiểm soát tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận không dưới 1:1.5.
Cuối cùng, giao dịch đại diện cho công việc với xác suất và phân phối kết quả. Bản thân rút vốn 10−15% không phải là điểm tới hạn. Điểm tới hạn là mất kiểm soát rủi ro và thay đổi hành vi sau một loạt tổn thất. Các chuyên gia XFINE lưu ý rằng miễn là quản lý vị thế vẫn là vấn đề thứ yếu so với tìm kiếm tín hiệu hoàn hảo, thậm chí 60% giao dịch có lãi cũng không đảm bảo kết quả tích cực trong dài hạn.