Today's CAD to RON Price Update

robot
Đang tạo bản tóm tắt

Tóm tắt

Báo cáo này cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực giữa Đô la Canada (CAD) và Lêu Romania (RON), giúp các nhà giao dịch nhanh chóng nắm bắt động thái thị trường và xác định các cơ hội giao dịch tiềm năng.

Định nghĩa

Đô la Canada (CAD) là một đồng tiền pháp định chính phản ánh sức mạnh kinh tế của Canada, trong khi Lêu Romania (RON) là đồng tiền chính thức của Romania. Tỷ giá hối đoái giữa chúng phản ánh động thái thị trường trong các nền kinh tế Bắc Mỹ và Châu Âu, cũng như niềm tin của nhà đầu tư vào cả hai đồng tiền.

Giá hôm nay

  • 1 CAD = 3.16 RON (tính đến ngày 6 tháng 2 năm 2026, 13:00:31)
  • Giá cao nhất 24h: 3.1591 RON
  • Giá thấp nhất 24h: 3.1519 RON

Phân tích thị trường

Cặp CAD/RON hiện đang giao dịch trong phạm vi hẹp, phản ánh điều kiện thị trường tương đối ổn định giữa hai đồng tiền.

  • Tập trung kỹ thuật: Theo dõi các mức hỗ trợ chính tại 3.1519 RON và kháng cự tại 3.1591 RON
  • Lưu ý rủi ro: Biến động ngắn hạn có thể tiếp tục trong phạm vi giao dịch đã thiết lập
  • Cơ hội giao dịch: Chú ý các tín hiệu bứt phá tiềm năng trên mức kháng cự hoặc các động thái duy trì dưới mức hỗ trợ

Dự báo giá

Các nhà phân tích thị trường dự đoán tỷ giá CAD/RON sẽ đạt 3.19 RON vào cuối năm 2026 (+0.93% so với tỷ giá hiện tại), cho thấy đồng Đô la Canada có khả năng tăng nhẹ so với Lêu Romania.

Kết luận

Tiếp tục theo dõi cặp CAD/RON chặt chẽ, chú ý đến các mức hỗ trợ và kháng cự kỹ thuật. Các nhà giao dịch nên cảnh giác với các cơ hội bứt phá tiềm năng trong khi duy trì quản lý rủi ro kỷ luật trong phạm vi giao dịch hiện tại.

Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$2.36KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.42KNgười nắm giữ:2
    0.14%
  • Vốn hóa:$2.39KNgười nắm giữ:2
    0.00%
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.36KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Ghim