
Pegging là việc gắn giá của một tài sản vào một tài sản khác. Trong tiền mã hóa, đây thường là việc liên kết giá trị của một token hoặc chứng chỉ với một tài sản tham chiếu—chủ yếu là đô la Mỹ hoặc Bitcoin—để giá thị trường của token dao động quanh mức mục tiêu. Nếu giá lệch khỏi mức này, các cơ chế như quy đổi, kinh doanh chênh lệch giá hoặc điều chỉnh thuật toán sẽ được sử dụng để khôi phục cân bằng. Khi các cơ chế này không vận hành hiệu quả, tài sản sẽ bị “mất neo”.
Pegging ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định và công năng của tài sản bạn nắm giữ. Dù bạn sử dụng stablecoin để thanh toán, đầu tư hay tham gia DeFi, bạn đều trông cậy vào việc các tài sản này giữ được neo với đô la Mỹ. Nếu xảy ra mất neo, cả lợi nhuận và vốn gốc của bạn đều có thể bị ảnh hưởng.
Việc hiểu về pegging giúp bạn ở ba phương diện: lựa chọn đơn vị tính ổn định hơn (ví dụ USDT hoặc USDC), nhận diện rủi ro thực sự với các chứng chỉ xuyên chuỗi (chẳng hạn WBTC có thực sự quy đổi 1:1 được không), và cân nhắc giữa lãi suất, phí giao dịch, thanh khoản mà không bị biến động giá ngắn hạn làm lệch nhận định.
Có một số phương pháp phổ biến để duy trì cơ chế neo giá, mỗi loại tài sản lại kết hợp các phương pháp khác nhau:
Ví dụ điển hình nhất là stablecoin neo vào đô la Mỹ, sử dụng cho giao dịch và làm nơi lưu trữ vốn. Phần lớn các cặp giao dịch trên sàn đều định giá bằng USDT hoặc USDC để tiện so sánh và thanh toán.
Với tài sản xuyên chuỗi và tài sản tổng hợp, pegging giúp ánh xạ tài sản bên ngoài lên blockchain mục tiêu. WBTC neo vào BTC, còn token vàng tổng hợp hoặc cổ phiếu mô phỏng chỉ số hoặc giá tương ứng, cho phép giao dịch và xây dựng chiến lược trên chuỗi.
Trong DeFi, nhiều sản phẩm cho vay và sinh lợi sử dụng tài sản neo giá làm tài sản thế chấp hoặc đơn vị thanh toán. Ví dụ, các pool stablecoin kỳ vọng biến động giá tối thiểu và mang lại phí ổn định hơn; tài sản neo mềm như stETH cho phép triển khai chiến lược dựa trên chênh lệch giá với ETH.
Trên các sàn như Gate, bạn có thể mua stablecoin neo đô la qua các bước sau:
Đa dạng hóa và thẩm định kỹ lưỡng là then chốt. Không nên tập trung toàn bộ vốn vào một stablecoin hoặc chứng chỉ xuyên chuỗi; hãy phân bổ một phần sang các tài sản neo giá khác và tài sản gốc.
Chọn tài sản có dự trữ minh bạch và quy trình quy đổi đáng tin cậy. Kiểm tra báo cáo kiểm toán dự trữ, tần suất công bố, cam kết quy đổi 1:1, lịch sử quy đổi lớn và kế hoạch dự phòng từ đơn vị phát hành.
Theo dõi các dấu hiệu mất neo: giá thị trường liên tục dưới mức mục tiêu, chiết khấu lớn trong các pool stablecoin on-chain, hàng chờ rút hoặc tạm dừng cầu nối xuyên chuỗi, hoặc thanh khoản thị trường giảm đột ngột. Khi xuất hiện các dấu hiệu này, cân nhắc giảm vị thế hoặc chuyển sang tài sản ổn định hơn.
Về mặt vận hành, hãy đặt cảnh báo kép về giá và thời gian: nếu tài sản neo giá lệch trên 0,5% so với mục tiêu trong vài giờ, hãy tự động giảm nắm giữ hoặc chuyển sang tài sản có minh bạch dự trữ tốt hơn; tránh giao dịch lớn vào thời điểm thanh khoản thấp để hạn chế mất neo giả do trượt giá.
Trong năm vừa qua, stablecoin neo đô la tiếp tục mở rộng quy mô. Đến quý 4 năm 2025, các báo cáo ngành ghi nhận tổng vốn hóa thị trường stablecoin đạt hàng trăm tỷ đô la—USDT chiếm khoảng 70% thị phần và USDC khoảng 20–30%, cùng nhau chiếm ưu thế trong thanh toán giao dịch.
Khối lượng thanh toán on-chain duy trì ở mức cao trong 6 tháng vừa qua. Từ nửa cuối năm 2025 đến cuối năm, giá trị chuyển stablecoin hàng tháng đều đạt hàng trăm tỷ đô la, khẳng định vai trò dẫn dắt của tài sản neo giá trong thanh toán và bù trừ.
Đối với tài sản wrapped và cầu nối xuyên chuỗi, tổng giá trị khóa trên các cầu đa chuỗi tăng đều trong năm 2025, dù đôi lúc tắc nghẽn quy đổi ngắn hạn khiến xuất hiện chiết khấu nhỏ. Chênh lệch giá tài sản neo mềm nhìn chung thu hẹp, thường dao động trong khoảng ±1%—các pool thanh khoản lớn có chiết khấu thấp hơn.
Phần lớn các sự kiện mất neo chỉ kéo dài ngắn hạn và ở phạm vi cục bộ. Quý 3 năm 2025, một số chiết khấu xuất hiện do thanh khoản thấp hoặc áp lực ở một pool riêng lẻ; tăng độ sâu thị trường và hoạt động kinh doanh chênh lệch giá thường giúp giá phục hồi trong vòng vài giờ đến vài ngày.
Pegging là cơ chế định giá và duy trì giá trị; stablecoin là nhóm tài sản sử dụng pegging (thường neo vào đô la Mỹ) làm tham chiếu. Nói cách khác, stablecoin thường áp dụng cơ chế neo để giữ giá gần 1 đô la, nhưng không phải mọi tài sản neo giá đều là stablecoin.
Ví dụ, WBTC neo vào BTC và vàng tổng hợp theo giá vàng—cả hai đều không phải stablecoin. Một số stablecoin thuật toán có thể tự nhận là “ổn định”, nhưng nếu cơ chế neo thiết kế hoặc vận hành yếu, hiện tượng mất neo có thể xảy ra thường xuyên. Phân biệt rõ giữa cơ chế và loại tài sản giúp bạn đánh giá đúng rủi ro và xác định ứng dụng phù hợp.
Stablecoin sử dụng nhiều cơ chế khác nhau để neo vào tài sản mục tiêu như đô la Mỹ. Phổ biến nhất là dự trữ bảo chứng—nền tảng nắm giữ lượng USD hoặc tài sản tương đương làm tài sản thế chấp. Ngoài ra còn có cơ chế điều chỉnh thuật toán, tự động thay đổi cung ứng để ổn định giá. Trên Gate, các đồng như USDT và USDC sử dụng dự trữ thực để đảm bảo người dùng có thể quy đổi 1:1 bất cứ lúc nào.
Khi tài sản mất neo—gọi là depegging—giá thị trường sẽ lệch mạnh khỏi mức mục tiêu. Điều này có thể gây thua lỗ cho người nắm giữ, làm giảm niềm tin thị trường và gây rủi ro hệ thống. Ví dụ, một số stablecoin từng mất neo do dự trữ không đủ, dẫn đến thiệt hại lớn cho nhà đầu tư. Lựa chọn dự án có dự trữ đầy đủ và cơ chế minh bạch là yếu tố then chốt để giảm thiểu rủi ro.
Đánh giá sự ổn định dựa trên các tiêu chí: kiểm tra bằng chứng dự trữ qua kiểm toán độc lập; quan sát biến động giá (stablecoin nên giao dịch quanh mức 1 USD); đánh giá uy tín đơn vị phát hành; sử dụng nền tảng uy tín như Gate để đảm bảo thanh khoản. Xem xét các yếu tố này sẽ giúp giảm đáng kể rủi ro mất neo.
Stablecoin tập trung (ví dụ: USDT) dựa vào dự trữ và uy tín của tổ chức phát hành; rủi ro tập trung vào một đơn vị duy nhất. Stablecoin phi tập trung sử dụng hợp đồng thông minh và cơ chế on-chain như thế chấp vượt mức—người dùng phải cung cấp tài sản thế chấp lớn hơn giá trị phát hành. Mỗi mô hình có ưu nhược điểm: đồng tập trung thường ổn định hơn nhưng cần nhiều niềm tin; đồng phi tập trung minh bạch hơn nhưng cơ chế phức tạp, dễ bị tổn thương khi thị trường biến động mạnh.
Nhiều cơ chế neo giúp tăng tính ổn định và khả năng chống chịu. Dự án có thể kết hợp dự trữ bảo chứng, điều chỉnh thuật toán và pool tài sản thế chấp để bảo vệ đa tầng. Nếu một cơ chế thất bại, các cơ chế khác có thể thay thế—giảm nguy cơ mất neo toàn diện. Dù làm tăng độ phức tạp, cách tiếp cận này giúp bảo vệ tài sản người dùng tốt hơn khi thị trường tiền mã hóa biến động mạnh.


