
Gwei price là mức phí trên chuỗi được tính cho mỗi đơn vị “gas”, tương tự như cách điện được tính giá theo kilowatt-giờ. Phí giao dịch trên Ethereum của bạn được xác định bởi hai yếu tố: lượng gas mà thao tác sử dụng và giá Gwei hiện tại.
Gwei là một đơn vị nhỏ của ETH, với 1 ETH = 1.000.000.000 (10⁹) Gwei. Gas thể hiện lượng tài nguyên tính toán và lưu trữ cần thiết cho một giao dịch; giá Gwei là chi phí cho mỗi đơn vị gas. Nhân hai giá trị này và quy đổi sang ETH sẽ ra tổng phí mạng bạn phải trả.
Giá Gwei biến động theo cung cầu. Khi hoạt động người dùng tăng cao và mạng tắc nghẽn, cạnh tranh để được xác nhận giao dịch tăng, đẩy giá lên. Ngược lại, khi mạng ít hoạt động, giá Gwei giảm.
Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá Gwei gồm:
Tính đến năm 2026, giá Gwei phổ biến dao động từ một chữ số đến vài chục, nhưng có thể vượt 100 khi tắc nghẽn cao. Đây chỉ là chỉ báo xu hướng—hãy luôn kiểm tra dữ liệu thời gian thực để có số liệu chính xác.
Đơn giản là: Phí = Gas sử dụng × Giá Gwei. Lượng gas sử dụng tùy vào thao tác bạn thực hiện, còn đơn giá phụ thuộc điều kiện mạng và cơ chế phí hiện tại.
Ví dụ:
Phí thực tế chịu ảnh hưởng bởi các thông số EIP-1559, sẽ được trình bày ở phần tiếp theo.
Với EIP-1559, phí giao dịch được chia thành hai phần: Base Fee (phí cơ bản), tự động điều chỉnh theo tắc nghẽn khối, và “Priority Fee” (tip), do người dùng đặt để ưu tiên xử lý nhanh hơn.
Thay vì đặt trực tiếp GasPrice như trước, người dùng hiện khai báo:
Giá thực tế mỗi đơn vị gas ≈ base fee + phí ưu tiên thực tế (không vượt quá maxPriorityFeePerGas). Tổng cộng không vượt quá maxFeePerGas. Nếu base fee đột ngột vượt maxFeePerGas do mạng tăng đột biến, giao dịch của bạn có thể bị trì hoãn hoặc loại bỏ cho đến khi bạn tăng giới hạn.
Bạn có thể theo dõi giá Gwei hiện tại qua ví, block explorer hoặc công cụ ước tính phí—giúp bạn lựa chọn giữa tốc độ và chi phí giao dịch.
Bước 1: Khi tạo giao dịch trong ví, hãy kiểm tra “phí đề xuất” và “tùy chọn tốc độ” (chậm, tiêu chuẩn, nhanh). Mỗi mức tương ứng với tip và giới hạn khác nhau—phản ánh các mức Gwei khác nhau.
Bước 2: Sử dụng block explorer hoặc các trang web theo dõi phí để kiểm tra dải giá Gwei và tình trạng tắc nghẽn mạng theo thời gian thực, xác định liệu có phải giờ cao điểm hay không.
Bước 3: Đặt maxFeePerGas và maxPriorityFeePerGas. Muốn xác nhận nhanh, hãy tăng tip và giới hạn; nếu muốn tiết kiệm, chọn chế độ chậm hoặc chờ khi mạng ít tắc nghẽn.
Cuối cùng: Ước tính tổng phí bằng gas sử dụng × giá Gwei hiệu quả. Lượng gas phụ thuộc loại giao dịch và hợp đồng liên quan—đa số ví đều cung cấp giới hạn gas ước tính.
Trên trang rút tiền của Gate, phí mạng ước tính sẽ hiển thị dựa trên giá Gwei hiện tại và điều kiện mạng mục tiêu. Nếu không cần tốc độ cao, nên giao dịch vào giờ thấp điểm để giảm chi phí.
Khác biệt chủ yếu đến từ lượng gas tiêu thụ: cùng giá Gwei, thao tác dùng nhiều gas sẽ chịu tổng phí cao hơn.
Vì vậy, dù giá Gwei thấp, các thao tác phức tạp vẫn có thể tốn kém; ngược lại, khi giá Gwei tăng vọt, mọi hoạt động đều trở nên đắt đỏ hơn.
Bạn có thể giảm chi phí mà không ảnh hưởng đến kết quả bằng cách điều chỉnh thời điểm, lựa chọn mạng và thiết lập thông số phù hợp.
Bước 1: Thời điểm. Tránh giờ cao điểm và sự kiện nóng; giao dịch vào thời gian yên tĩnh thường giúp giá Gwei rẻ hơn.
Bước 2: Chọn mạng phù hợp. Nếu có thể, hãy thực hiện trên các giải pháp Layer 2—thường có giá Gwei và tổng phí thấp hơn. Chỉ bridge hoặc quay lại mainnet khi thực sự cần thiết.
Bước 3: Thiết lập thông số phí hợp lý. Để dư một khoảng trong maxFeePerGas để tránh giao dịch bị kẹt nếu base fee tăng đột biến. Đặt maxPriorityFeePerGas đủ cao để được xác nhận nhanh, nhưng tránh trả quá nhiều.
Cuối cùng: Hạn chế thao tác không cần thiết. Gom nhiều thao tác thành một, tránh duyệt lệnh hoặc giao dịch thử không cần thiết. Điều này giảm lượng gas tiêu thụ và tổng chi phí.
Về xu hướng, đến năm 2026, giá Gwei trên mainnet thường dao động từ một chữ số đến vài chục trong hầu hết thời gian; các đợt tăng vượt 100 phổ biến khi có sự kiện nóng. Layer 2 nhìn chung rẻ hơn nhưng cũng có thể tăng mạnh tạm thời khi hoạt động tập trung. Về dài hạn, các giải pháp mở rộng và tối ưu phí dự kiến sẽ giúp giảm biến động.
Rủi ro gồm:
Tóm lại: Giá Gwei là tín hiệu chi phí cốt lõi cho hoạt động on-chain. Hiểu mối liên hệ với gas, nắm vững các thông số EIP-1559, lựa chọn thời điểm và mạng phù hợp sẽ giúp bạn kiểm soát chi phí, quản lý rủi ro và đảm bảo giao dịch kịp thời.
1 Gwei bằng 0,000000001 ETH (một tỷ Gwei bằng một ETH). Gwei là đơn vị định giá phổ biến nhất trên Ethereum—tương tự cent của đô la Mỹ—giúp biểu thị phí gas rõ ràng hơn. Trong ví hoặc sàn giao dịch, phí gas thường được hiển thị bằng Gwei.
Giá Gwei có thể khác nhau giữa các nền tảng vì họ sử dụng nguồn dữ liệu và tần suất cập nhật khác nhau. Các nền tảng lớn như Gate lấy giá gas thời gian thực từ mạng Ethereum, nhưng do biến động, dữ liệu tại từng thời điểm có thể khác nhau. Với giao dịch lớn, hãy kiểm tra nhiều nguồn để có mức giá mới nhất trước khi thực hiện.
Tổng phí giao dịch = Gas sử dụng × Giá Gwei. Ví dụ, nếu chuyển tiền cần 21.000 gas và giá Gwei hiện tại là 50, phí là 21.000 × 50 = 1.050.000 Gwei (0,00105 ETH). Gwei càng cao thì phí càng lớn—vì vậy nhiều người chọn giao dịch vào lúc yên tĩnh để tiết kiệm chi phí.
Hầu hết ví cung cấp ba lựa chọn: nhanh (Gwei cao), tiêu chuẩn và tiết kiệm. Nếu không gấp, chọn tiết kiệm; xác nhận thường mất từ vài phút đến vài chục phút. Nếu cần gấp, chọn nhanh. Các nền tảng như Gate có Gas Tracker thời gian thực giúp bạn tự điều chỉnh phí dựa trên tắc nghẽn—tránh giao dịch thất bại hoặc trễ do đặt phí quá cao hoặc quá thấp.
Giá Gwei thường cao hơn vào ban ngày theo múi giờ UTC+8 (giờ Bắc Kinh), khi người dùng Mỹ và châu Âu hoạt động; ban đêm tại châu Á thường rẻ hơn. Tuy nhiên, quy luật này không tuyệt đối—các đợt ra mắt NFT, giao dịch lớn hoặc tăng đột biến hợp đồng thông minh có thể phá vỡ xu hướng và đẩy giá lên bất ngờ. Hãy theo dõi lịch sử tắc nghẽn để xác định khung giờ giao dịch tối ưu.


